待沽 đãi cô Hán Việt: đãi cô Tổng quan Cấu tạo: 待 (đãi) + 沽 (cô)Hán Việtđãi côCấu tạo待 + 沽 · đãi + cô nghĩa thành phần: đãi + cô Nghĩa EngCihui 待沽 àigū v.p. wait (for a good price) to sell