待發

đãi phát

Hán Việt: đãi phát

Tổng quan

chờ phân phó

Cấu tạo: (đãi) + (phát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chờ phân phó

Eng

  • Cihui 待發 àifā* v.o. ready to depart