待绝 đãi tuyệt Hán Việt: đãi tuyệt Tổng quan Cấu tạo: 待 (đãi) + 绝 (tuyệt)Hán Việtđãi tuyệtCấu tạo待 + 绝 · đãi + tuyệt nghĩa thành phần: đãi + tuyệt