待續
đãi tục
Hán Việt: đãi tục · Pinyin: dài xù
Tổng quan
còn tiếp còn tiếp; còn nữa。有待接續,下次再說。
Nghĩa
Việt
- Cihui còn tiếp còn tiếp; còn nữa。有待接續,下次再說。
Eng
- CC-CEDICT to be continued
- Cihui to be continued
Hán Việt: đãi tục · Pinyin: dài xù
còn tiếp còn tiếp; còn nữa。有待接續,下次再說。