待考

dài kǎo đãi khảo

Hán Việt: đãi khảo · Pinyin: dài kǎo

Tổng quan

đang điều tra | hiện chưa biết

Cấu tạo: (đãi) + (khảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đang điều tra | hiện chưa biết

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 暫時存疑,留待查考。如:「關於這件凶殺案,仍有許多疑點待考。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 暂时存疑,留待查考。

Eng

  • CC-CEDICT under investigation|currently unknown
  • Cihui under investigation; currently unknown