待聘
đãi sính
Hán Việt: đãi sính · Pinyin: dài pìn
Tổng quan
chờ hẹn
Nghĩa
Việt
- Cihui chờ hẹn
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 等待聘用:~人员|单位裁减编制后,有二十多名干部~。
Eng
- Cihui 待聘 àipìn v.o. wait for employment
Hán Việt: đãi sính · Pinyin: dài pìn
chờ hẹn