待腊 đãi tịch Hán Việt: đãi tịch Tổng quan Cấu tạo: 待 (đãi) + 腊 (tịch)Hán Việtđãi tịchCấu tạo待 + 腊 · đãi + tịch nghĩa thành phần: đãi + tịch