待補 đãi bổ Hán Việt: đãi bổ Tổng quan Cấu tạo: 待 (đãi) + 補 (bổ)Hán Việtđãi bổCấu tạo待 + 補 · đãi + bổ nghĩa thành phần: đãi + bổ Nghĩa EngCihui 待補 dàibǔ v.p. 1. await a vacancy or job opening 2. pending further supplement/addition