待要 dài yào · đãi yếu Hán Việt: đãi yếu · Pinyin: dài yào Tổng quan sắp sửa Cấu tạo: 待 (đãi) + 要 (yếu)Pinyindài yàoHán Việtđãi yếuCấu tạo待 + 要 · đãi + yếu nghĩa thành phần: đãi + yếu Nghĩa ViệtCihui sắp sửaEngCC-CEDICT to be about toCihui to be about to