待解

dài jiě đãi giải

Hán Việt: đãi giải · Pinyin: dài jiě

Tổng quan

chưa giải quyết | đang chờ giải pháp

Cấu tạo: (đãi) + (giải)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chưa giải quyết | đang chờ giải pháp

Eng

  • CC-CEDICT unresolved|awaiting solution
  • Cihui unresolved; awaiting solution