待贾 đãi cổ Hán Việt: đãi cổ Tổng quan Cấu tạo: 待 (đãi) + 贾 (cổ)Hán Việtđãi cổCấu tạo待 + 贾 · đãi + cổ nghĩa thành phần: đãi + cổ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 等待高價出售。比喻等待時機出仕做官。《論語.子罕》:「子曰:『沽之哉!沽之哉!我待賈者也。』」