待質

đãi chất

Hán Việt: đãi chất

Tổng quan

Cấu tạo: (đãi) + (chất)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 聽候審問。如:「他自被捕後,便在獄中準備隨時待質。」《清史稿.卷二七八.列傳.慕天顏》:「獄囚因逸犯株連,待質已三年者,於秋審時開釋。」

Eng

  • Cihui 待質 dàizhì v.p. be held for interrogation