待道 đãi đạo Hán Việt: đãi đạo Tổng quan Cấu tạo: 待 (đãi) + 道 (đạo)Hán Việtđãi đạoCấu tạo待 + 道 · đãi + đạo nghĩa thành phần: đãi + đạo