待除 đãi trừ Hán Việt: đãi trừ Tổng quan Cấu tạo: 待 (đãi) + 除 (trừ)Hán Việtđãi trừCấu tạo待 + 除 · đãi + trừ nghĩa thành phần: đãi + trừ