徇人 xùn rén · tuẫn nhân Hán Việt: tuẫn nhân · Pinyin: xùn rén Tổng quan Cấu tạo: 徇 (tuẫn) + 人 (nhân)Pinyinxùn rénHán Việttuẫn nhânCấu tạo徇 + 人 · tuẫn + nhân nghĩa thành phần: tuẫn + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 依从他人;曲从他人。Tân Hoa Tự Điển 1.依从他人;曲从他人。