徇公 xùn gōng · tuẫn công Hán Việt: tuẫn công · Pinyin: xùn gōng Tổng quan Cấu tạo: 徇 (tuẫn) + 公 (công)Pinyinxùn gōngHán Việttuẫn côngCấu tạo徇 + 公 · tuẫn + công nghĩa thành phần: tuẫn + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 为国家利益而献身。徇,通"殉"。Tân Hoa Tự Điển 1.为国家利益而献身。徇,通"殉"。