徇軍

xùn jūn tuẫn quân

Hán Việt: tuẫn quân · Pinyin: xùn jūn

Tổng quan

Cấu tạo: (tuẫn) + (quân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在军中示众。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.在军中示众。