徇利 xùn lì · tuẫn lợi Hán Việt: tuẫn lợi · Pinyin: xùn lì Tổng quan Cấu tạo: 徇 (tuẫn) + 利 (lợi)Pinyinxùn lìHán Việttuẫn lợiCấu tạo徇 + 利 · tuẫn + lợi nghĩa thành phần: tuẫn + lợi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不惜身以求利。徇,通"殉"。Tân Hoa Tự Điển 1.不惜身以求利。徇,通"殉"。