徇務 xùn wù · tuẫn vụ Hán Việt: tuẫn vụ · Pinyin: xùn wù Tổng quan Cấu tạo: 徇 (tuẫn) + 務 (vụ)Pinyinxùn wùHán Việttuẫn vụCấu tạo徇 + 務 · tuẫn + vụ nghĩa thành phần: tuẫn + vụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 致力于政务。Tân Hoa Tự Điển 1.致力于政务。