徇務 xùn wù · tuẫn vụ Hán Việt: tuẫn vụ · Pinyin: xùn wù Tổng quan Cấu tạo: 徇 (tuẫn) + 務 (vụ)Pinyinxùn wùHán Việttuẫn vụCấu tạo徇 + 務 · tuẫn + vụ nghĩa thành phần: tuẫn + vụ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 專心致力於政務。南朝梁.劉勰《文心雕龍.明詩》:「江左篇製,溺乎玄風,嗤笑徇務之志,崇盛亡機之談。」