徇名

xùn míng tuẫn danh

Hán Việt: tuẫn danh · Pinyin: xùn míng

Tổng quan

Cấu tạo: (tuẫn) + (danh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 舍身以求名。徇,通"殉"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.舍身以求名。徇,通"殉"。