徇國 xùn guó · tuẫn quốc Hán Việt: tuẫn quốc · Pinyin: xùn guó Tổng quan Cấu tạo: 徇 (tuẫn) + 國 (quốc)Pinyinxùn guóHán Việttuẫn quốcCấu tạo徇 + 國 · tuẫn + quốc nghĩa thành phần: tuẫn + quốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓传示国人; 为国家利益而献出生命。徇,通"殉"。Tân Hoa Tự Điển 1.谓传示国人。 2.为国家利益而献出生命。徇,通"殉"。