徇國 xùn guó · tuẫn quốc Hán Việt: tuẫn quốc · Pinyin: xùn guó Tổng quan Cấu tạo: 徇 (tuẫn) + 國 (quốc)Pinyinxùn guóHán Việttuẫn quốcCấu tạo徇 + 國 · tuẫn + quốc nghĩa thành phần: tuẫn + quốc