徇地

xùn dì tuẫn địa

Hán Việt: tuẫn địa · Pinyin: xùn dì

Tổng quan

Cấu tạo: (tuẫn) + (địa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 攻占他人的土地。《史記.卷四十八.陳涉世家》:「當此之時,諸將之徇地者,不可勝數。」《新唐書.卷八十九.屈突通傳》:「賊未之覺,引而南,去通七十里舍,分兵徇地。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 掠取土地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.掠取土地。