徇外 xùn wài · tuẫn ngoại Hán Việt: tuẫn ngoại · Pinyin: xùn wài Tổng quan Cấu tạo: 徇 (tuẫn) + 外 (ngoại)Pinyinxùn wàiHán Việttuẫn ngoạiCấu tạo徇 + 外 · tuẫn + ngoại nghĩa thành phần: tuẫn + ngoại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 求索心外之理。Tân Hoa Tự Điển 1.求索心外之理。