徇己 xùn jǐ · tuẫn kỉ Hán Việt: tuẫn kỉ · Pinyin: xùn jǐ Tổng quan Cấu tạo: 徇 (tuẫn) + 己 (kỉ)Pinyinxùn jǐHán Việttuẫn kỉCấu tạo徇 + 己 · tuẫn + kỉ nghĩa thành phần: tuẫn + kỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹营私。Tân Hoa Tự Điển 1.犹营私。