徇庇 xùn bì · tuẫn tí Hán Việt: tuẫn tí · Pinyin: xùn bì Tổng quan Cấu tạo: 徇 (tuẫn) + 庇 (tí)Pinyinxùn bìHán Việttuẫn tíCấu tạo徇 + 庇 · tuẫn + tí nghĩa thành phần: tuẫn + tí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 徇私包庇。Tân Hoa Tự Điển 1.徇私包庇。