徇時 xùn shí · tuẫn thì Hán Việt: tuẫn thì · Pinyin: xùn shí Tổng quan Cấu tạo: 徇 (tuẫn) + 時 (thì)Pinyinxùn shíHán Việttuẫn thìCấu tạo徇 + 時 · tuẫn + thì nghĩa thành phần: tuẫn + thì