徇智 xùn zhì · tuẫn trí Hán Việt: tuẫn trí · Pinyin: xùn zhì Tổng quan Cấu tạo: 徇 (tuẫn) + 智 (trí)Pinyinxùn zhìHán Việttuẫn tríCấu tạo徇 + 智 · tuẫn + trí nghĩa thành phần: tuẫn + trí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹敏慧。徇,通"侚"。Tân Hoa Tự Điển 1.犹敏慧。徇,通"侚"。