徇書 xùn shū · tuẫn thư Hán Việt: tuẫn thư · Pinyin: xùn shū Tổng quan Cấu tạo: 徇 (tuẫn) + 書 (thư)Pinyinxùn shūHán Việttuẫn thưCấu tạo徇 + 書 · tuẫn + thư nghĩa thành phần: tuẫn + thư