徇物 xùn wù · tuẫn vật Hán Việt: tuẫn vật · Pinyin: xùn wù Tổng quan Cấu tạo: 徇 (tuẫn) + 物 (vật)Pinyinxùn wùHán Việttuẫn vậtCấu tạo徇 + 物 · tuẫn + vật nghĩa thành phần: tuẫn + vật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 追求身外之物。Tân Hoa Tự Điển 1.追求身外之物。