徇節 xùn jié · tuẫn tiết Hán Việt: tuẫn tiết · Pinyin: xùn jié Tổng quan Cấu tạo: 徇 (tuẫn) + 節 (tiết)Pinyinxùn jiéHán Việttuẫn tiếtCấu tạo徇 + 節 · tuẫn + tiết nghĩa thành phần: tuẫn + tiết