徇縱 xùn zòng · tuẫn túng Hán Việt: tuẫn túng · Pinyin: xùn zòng Tổng quan Cấu tạo: 徇 (tuẫn) + 縱 (túng)Pinyinxùn zòngHán Việttuẫn túngCấu tạo徇 + 縱 · tuẫn + túng nghĩa thành phần: tuẫn + túng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 徇私纵容。Tân Hoa Tự Điển 1.徇私纵容。