徇節 xùn jié · tuẫn tiết Hán Việt: tuẫn tiết · Pinyin: xùn jié Tổng quan Cấu tạo: 徇 (tuẫn) + 節 (tiết)Pinyinxùn jiéHán Việttuẫn tiếtCấu tạo徇 + 節 · tuẫn + tiết nghĩa thành phần: tuẫn + tiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 为保全节操而死。徇,通"殉"。Tân Hoa Tự Điển 1.为保全节操而死。徇,通"殉"。