徇蒙

xùn méng tuẫn mông

Hán Việt: tuẫn mông · Pinyin: xùn méng

Tổng quan

Cấu tạo: (tuẫn) + (mông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中医指目瞬动而蒙昩不明。徇,通"眴"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.中医指目瞬动而蒙昩不明。徇,通"眴"。