徇行
tuẫn hành
Hán Việt: tuẫn hành · Pinyin: xùn xíng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 到各處視察。《後漢書.卷五十二.崔駰傳》:「光祿大夫杜喬為八使,徇行郡國。」《東觀漢記.卷九.馮異傳》:「宜急分遣屬官,徇行郡縣,埋冤結、布惠澤。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 巡行。
- Tân Hoa Tự Điển 1.巡行。
Eng
- Cihui 徇行 xùnxíng v. make the rounds of inspection