徇質 xùn zhì · tuẫn chất Hán Việt: tuẫn chất · Pinyin: xùn zhì Tổng quan Cấu tạo: 徇 (tuẫn) + 質 (chất)Pinyinxùn zhìHán Việttuẫn chấtCấu tạo徇 + 質 · tuẫn + chất nghĩa thành phần: tuẫn + chất