徇質 xùn zhì · tuẫn chất Hán Việt: tuẫn chất · Pinyin: xùn zhì Tổng quan Cấu tạo: 徇 (tuẫn) + 質 (chất)Pinyinxùn zhìHán Việttuẫn chấtCấu tạo徇 + 質 · tuẫn + chất nghĩa thành phần: tuẫn + chất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹委质。出仕。质,通"贽"。Tân Hoa Tự Điển 1.犹委质。出仕。质,通"贽"。