徇軀

xùn qū tuẫn khu

Hán Việt: tuẫn khu · Pinyin: xùn qū

Tổng quan

Cấu tạo: (tuẫn) + (khu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹徇己。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹徇己。