徇軀 xùn qū · tuẫn khu Hán Việt: tuẫn khu · Pinyin: xùn qū Tổng quan Cấu tạo: 徇 (tuẫn) + 軀 (khu)Pinyinxùn qūHán Việttuẫn khuCấu tạo徇 + 軀 · tuẫn + khu nghĩa thành phần: tuẫn + khu