徇道 xùn dào · tuẫn đạo Hán Việt: tuẫn đạo · Pinyin: xùn dào Tổng quan Cấu tạo: 徇 (tuẫn) + 道 (đạo)Pinyinxùn dàoHán Việttuẫn đạoCấu tạo徇 + 道 · tuẫn + đạo nghĩa thành phần: tuẫn + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不惜身以维护正道。徇,通"殉"。Tân Hoa Tự Điển 1.不惜身以维护正道。徇,通"殉"。