徇達 xùn dá · tuẫn đạt Hán Việt: tuẫn đạt · Pinyin: xùn dá Tổng quan Cấu tạo: 徇 (tuẫn) + 達 (đạt)Pinyinxùn dáHán Việttuẫn đạtCấu tạo徇 + 達 · tuẫn + đạt nghĩa thành phần: tuẫn + đạt