徇陳 xùn chén · tuẫn trần Hán Việt: tuẫn trần · Pinyin: xùn chén Tổng quan Cấu tạo: 徇 (tuẫn) + 陳 (trần)Pinyinxùn chénHán Việttuẫn trầnCấu tạo徇 + 陳 · tuẫn + trần nghĩa thành phần: tuẫn + trần