徇隱 xùn yǐn · tuẫn ẩn Hán Việt: tuẫn ẩn · Pinyin: xùn yǐn Tổng quan Cấu tạo: 徇 (tuẫn) + 隱 (ẩn)Pinyinxùn yǐnHán Việttuẫn ẩnCấu tạo徇 + 隱 · tuẫn + ẩn nghĩa thành phần: tuẫn + ẩn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 徇私隐瞒。Tân Hoa Tự Điển 1.徇私隐瞒。