徇飽 xùn bǎo · tuẫn bão Hán Việt: tuẫn bão · Pinyin: xùn bǎo Tổng quan Cấu tạo: 徇 (tuẫn) + 飽 (bão)Pinyinxùn bǎoHán Việttuẫn bãoCấu tạo徇 + 飽 · tuẫn + bão nghĩa thành phần: tuẫn + bão