很久很久 ngận cửu ngận cửu Hán Việt: ngận cửu ngận cửu Tổng quan Cấu tạo: 很 (ngận) + 久 (cửu) + 很 (ngận) + 久 (cửu)Hán Việtngận cửu ngận cửuCấu tạo很 + 久 + 很 + 久 · ngận + cửu + ngận + cửu nghĩa thành phần: ngận + cửu + ngận + cửu Nghĩa EngCihui for infinity