很乖 ngận quai Hán Việt: ngận quai Tổng quan Cấu tạo: 很 (ngận) + 乖 (quai)Hán Việtngận quaiCấu tạo很 + 乖 · ngận + quai nghĩa thành phần: ngận + quai Nghĩa EngCihui as good as gold