很力 hěn lì · ngận lực Hán Việt: ngận lực · Pinyin: hěn lì Tổng quan Cấu tạo: 很 (ngận) + 力 (lực)Pinyinhěn lìHán Việtngận lựcCấu tạo很 + 力 · ngận + lực nghĩa thành phần: ngận + lực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 狠命用力。Tân Hoa Tự Điển 1.狠命用力。