很大 hěn dà·ngận đại Hán Việt: ngận đại · Pinyin: hěn dà Tổng quan rất lớn Cấu tạo: 很 (ngận) + 大 (đại)Pinyinhěn dàHán Việtngận đạiTừ loạitínhCấu tạo很 + 大 · ngận + đại nghĩa thành phần: ngận + đại Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 rất lớnVietPhrases rất lớnĐứcHandedict gewaltig, ungeheuer Từ liên quan Gần nghĩa很大的 · 大𫛭 · 大V · 大一 · 大三 · 大上 · 大专 · 大业