很子 hěn zi · ngận tử Hán Việt: ngận tử · Pinyin: hěn zi Tổng quan Cấu tạo: 很 (ngận) + 子 (tử)Pinyinhěn ziHán Việtngận tửCấu tạo很 + 子 · ngận + tử nghĩa thành phần: ngận + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 忤逆的儿子。Tân Hoa Tự Điển 1.忤逆的儿子。